Tổng Quan
Lịch 2026

Lịch Lễ Hội Bhutan

2026 · Năm Ngọ Hỏa

Tất cả lễ hội Tsechu và sự kiện tôn giáo từ tshechu.com, với các ngày lễ công cộng được đánh dấu từ lịch Ngân hàng Bhutan 2026.Bank of Bhutan 2026 calendar

1
Ngày Lễ Công Cộng
1
Lễ Hội
Sự kiện trường học (MoESD)
Sự kiện trường cao đẳng (RUB)
1
Cuối Tuần
Note: Ngày học theo lịch học năm 2025 của MoESD (mô hình nhất quán từ năm này sang năm khác). Ngày cao đẳng theo thông báo RUB 2025-26. Ngày nghỉ giữa kỳ là ước tính — hãy xác nhận với cơ sở của bạn.
Tháng Một2026
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
2Nyilo (Winter Solstice)
19Traditional Day of Offering
Tháng Hai2026
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
10Teachers report to school
16Students report — Grade IV–XII
18Losar — Fire Male Horse Year
21Birth Anniversary of HM the King
22Lhamoi Dromchhen · Trongsa
24Punakha Dromchoe · Punakha
24Grade XI students report
24Spring semester begins (RUB)
27Punakha Tshechu · Punakha
Tháng Ba2026
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
2Pre-Primary – Grade III report
3Tharpaling Thongdrol · Bumthang
5Tangsibi Mani · Bumthang
5Chhorten Kora · Trashi Yangtse
26Gomphukora · Trashi Yangtse
26Gasa Tshechu · Gasa
26Zhemgang Tshechu · Zhemgang
26Talo Tshechu · Punakha
29Paro Tshechu · Paro
Tháng Tư2026
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
7Haa Spring Festival · Haa Valley
13Rhododendron Festival · Thimphu
13 – 17Spring mid-semester break (RUB)
26Zhabdrung Kuchoe
26Domkhar Tshechu · Bumthang
28Ura Yakchoe Festival · Bumthang
Tháng Năm2026
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
2Birth Anniversary of the 3rd Druk Gyalpo
3Lord Buddha's Parinirvana
Tháng Sáu2026
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
15 – 19Mid-term examinations
19 – 27Spring semester finals (RUB)
22Nimalung Tshechu · Bumthang
24Birth Anniversary of Guru Rinpoche
24Kurjey Tshechu · Bumthang
28 – 31Summer break (RUB)
29 – 13Mid-term break
Tháng Bảy2026
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
14Term 2 begins
16First Sermon of Lord Buddha (Drukpa Tshechi)
30Autumn semester registration (RUB)
Tháng Tám2026
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
4Autumn semester begins (RUB)
Tháng Chín2026
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
5Tour of the Dragon · Bumthang
17Thimphu Drubchen · Thimphu
19Wangdue Tshechu · Wangdue Phodrang
19Haa Tshechu · Haa Valley
21Tamshing Phala Chhoepa · Bumthang
21Thimphu Tshechu · Thimphu
23Blessed Rainy Day
24Gangtey Tshechu · Wangdue Phodrang
26Thangbi Mewang · Bumthang
Tháng Mười2026
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
5 – 9Autumn mid-semester break (RUB)
14Jhomolhari Mountain Festival · Thimphu
18Jakar Tshechu · Bumthang
18Pemagatshel Tshechu · Pemagatshel
19Chhukha Tshechu · Chukha
21Dassain
21Dechenphu Tshechu · Thimphu
23Royal Highland Festival · Gasa
26Jambay Lhakhang Drup · Bumthang
27Traakar Duchhoed · Bumthang
Tháng Mười Một2026
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
1Coronation Day / Descending Day of Lord Buddha
3Birth Anniversary of the 4th Druk Gyalpo & Constitution Day
11Black Necked Crane Festival · Wangdue Phodrang
13 – 27Internal / home examinations
14Goenpai Drupchen · Trongsa
17Phuntsholing Tshechu · Chukha
17Mongar Tshechu · Mongar
18Trashigang Tshechu · Trashigang
23 – 4Autumn semester finals (RUB)
24Nalakhar Tshechu · Bumthang
24Jambay Lhakhang Singye Cham · Bumthang
Tháng Mười Hai2026
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
5Winter break begins (RUB)
13Druk Wangyel Tshechu · Thimphu
17National Day
17Trongsa Tshechu · Trongsa
17Lhuentse Tshechu · Lhuentse
18Winter vacation begins
22Samdrupjongkhar Tshechu · Samdrup Jongkhar
22Nabji Lhakhang Drup · Trongsa

Tất Cả Sự Kiện — Theo Thứ Tự Thời Gian

Tháng Hai 22 – 24 · Trongsa

Lhamoi Dromchhen

Tháng Hai 24 – 26 · Punakha

Punakha Dromchoe

Tháng Hai 27 – 28 · Punakha

Punakha Tshechu

Tháng Ba 3 · Bumthang

Tharpaling Thongdrol

Tháng Ba 5 – 6 · Bumthang

Tangsibi Mani

Tháng Ba 5 – 19 · Trashi Yangtse

Chhorten Kora

Tháng Ba 26 – 28 · Trashi Yangtse

Gomphukora

Tháng Ba 26 – 28 · Gasa

Gasa Tshechu

Tháng Ba 26 – 28 · Zhemgang

Zhemgang Tshechu

Tháng Ba 26 – 28 · Punakha

Talo Tshechu

Tháng Ba 29 – Tháng Tư 2 · Paro

Paro Tshechu

Tháng Tư 7 – 9 · Haa Valley

Haa Spring Festival

Tháng Tư 13 – 14 · Thimphu

Rhododendron Festival

Tháng Tư 26 – 28 · Bumthang

Domkhar Tshechu

Tháng Tư 28 – Tháng Năm 2 · Bumthang

Ura Yakchoe Festival

Tháng Sáu 22 – 24 · Bumthang

Nimalung Tshechu

Tháng Sáu 24 · Bumthang

Kurjey Tshechu

Tháng Chín 5 · Bumthang

Tour of the Dragon

Tháng Chín 17 · Thimphu

Thimphu Drubchen

Tháng Chín 19 – 21 · Wangdue Phodrang

Wangdue Tshechu

Tháng Chín 19 – 21 · Haa Valley

Haa Tshechu

Tháng Chín 21 – 23 · Bumthang

Tamshing Phala Chhoepa

Tháng Chín 21 – 23 · Thimphu

Thimphu Tshechu

Tháng Chín 24 – 26 · Wangdue Phodrang

Gangtey Tshechu

Tháng Chín 26 – 27 · Bumthang

Thangbi Mewang

Tháng Mười 14 – 15 · Thimphu

Jhomolhari Mountain Festival

Tháng Mười 18 – 21 · Bumthang

Jakar Tshechu

Tháng Mười 18 – 21 · Pemagatshel

Pemagatshel Tshechu

Tháng Mười 19 – 21 · Chukha

Chhukha Tshechu

Tháng Mười 21 · Thimphu

Dechenphu Tshechu

Tháng Mười 23 – 24 · Gasa

Royal Highland Festival

Tháng Mười 26 – 29 · Bumthang

Jambay Lhakhang Drup

Tháng Mười 27 – 29 · Bumthang

Traakar Duchhoed

Tháng Mười Một 11 · Wangdue Phodrang

Black Necked Crane Festival

Tháng Mười Một 14 – 16 · Trongsa

Goenpai Drupchen

Tháng Mười Một 17 – 19 · Chukha

Phuntsholing Tshechu

Tháng Mười Một 17 – 19 · Mongar

Mongar Tshechu

Tháng Mười Một 18 – 20 · Trashigang

Trashigang Tshechu

Tháng Mười Một 24 – 26 · Bumthang

Nalakhar Tshechu

Tháng Mười Một 24 · Bumthang

Jambay Lhakhang Singye Cham

Tháng Mười Hai 13 · Thimphu

Druk Wangyel Tshechu

Tháng Mười Hai 17 – 21 · Trongsa

Trongsa Tshechu

Tháng Mười Hai 17 – 21 · Lhuentse

Lhuentse Tshechu

Tháng Mười Hai 22 – 24 · Samdrup Jongkhar

Samdrupjongkhar Tshechu

Tháng Mười Hai 22 – 26 · Trongsa

Nabji Lhakhang Drup

Lịch Học Năm 2026

Trường học: Bộ Giáo dục & Phát triển Kỹ năng (MoESD) · Cao đẳng: Đại học Hoàng gia Bhutan (RUB)

Trường Học (MoESD)

Tháng Hai 10

Teachers report to school

Tháng Hai 16

Students report — Grade IV–XII

Tháng Hai 24

Grade XI students report

Tháng Ba 2

Pre-Primary – Grade III report

Tháng Sáu 15 – 19

Mid-term examinations

Tháng Sáu 29 – 13

Mid-term break

Tháng Bảy 14

Term 2 begins

Tháng Mười Một 13 – 27

Internal / home examinations

Tháng Mười Hai 18

Winter vacation begins

Cao Đẳng — Đại Học Hoàng Gia Bhutan

Tháng Hai 24

Spring semester begins (RUB)

Tháng Tư 13 – 17

Spring mid-semester break (RUB)

Tháng Sáu 19 – 27

Spring semester finals (RUB)

Tháng Sáu 28 – 31

Summer break (RUB)

Tháng Bảy 30

Autumn semester registration (RUB)

Tháng Tám 4

Autumn semester begins (RUB)

Tháng Mười 5 – 9

Autumn mid-semester break (RUB)

Tháng Mười Một 23 – 4

Autumn semester finals (RUB)

Tháng Mười Hai 5

Winter break begins (RUB)

Ngày nghỉ giữa kỳ là ước tính. Hãy xác nhận với trường hoặc tại rub.edu.bt.